Giá cà phê giảm nhẹ
Trên thị trường quốc tế, diễn biến tiếp tục cho thấy sự đối lập giữa hai sàn cà phê lớn. Chốt phiên giao dịch ngày 23/1, giá robusta hợp đồng tháng 3/2026 trên sàn London giảm 1,27%, tương đương 52 USD/tấn, xuống còn 4.026 USD/tấn. Hợp đồng tháng 5/2026 cũng giảm 1,02%, mất 41 USD/tấn, về mức 3.943 USD/tấn.
Ngược lại, arabica trên sàn New York tăng nhẹ. Hợp đồng tháng 3/2026 tăng 0,06% lên 347,7 US cent/pound, trong khi hợp đồng tháng 5/2026 tăng 0,15%, đạt 331,3 US cent/pound.
Khảo sát tại các vùng trồng trọng điểm cho thấy, giá cà phê hôm nay ở Tây Nguyên giảm 700–900 đồng/kg so với phiên trước, giao dịch phổ biến trong khoảng 98.800 – 99.300 đồng/kg. Mức giảm lần này được ghi nhận khá đồng đều, phản ánh rõ ảnh hưởng từ việc robusta hạ nhiệt trên sàn London.
Tại Đắk Nông, giá thu mua giảm mạnh nhất, mất 900 đồng/kg, xuống còn 99.300 đồng/kg. Đây vẫn là địa phương giữ mức giá cao nhất khu vực nhưng biên độ giảm cho thấy lực “neo giá” đang yếu dần khi thị trường kỳ hạn quay đầu.
Ảnh minh họa. (Nguồn ảnh: Internet)
Ở Đắk Lắk và Gia Lai, giá cùng giảm 800 đồng/kg, xuống còn 99.200 đồng/kg. Mặt bằng này vẫn nằm trong vùng cao so với nhiều giai đoạn trước nhưng nhịp điều chỉnh liên tiếp sẽ khiến tâm lý người bán thận trọng hơn.
Riêng Lâm Đồng ghi nhận mức 98.800 đồng/kg, giảm 700 đồng/kg và tiếp tục là địa phương có giá thấp nhất. Dù vậy, điều cần nhấn mạnh là mặt bằng giá tại Lâm Đồng vẫn đang “neo” ở vùng rất cao nếu xét theo chu kỳ dài hạn.
Nhìn tổng thể, đợt giảm hôm nay mang tính “kỹ thuật” sau phiên tăng nóng, hơn là dấu hiệu của một xu hướng giảm sâu. Bởi thực tế thị trường nội địa đang rơi vào trạng thái khá đặc biệt: giá điều chỉnh nhưng lực bán không tăng tương ứng.
Yếu tố khiến thị trường cà phê trở nên khó đoán trong phiên hôm nay không chỉ nằm ở giá mà nằm ở dòng hàng. Theo Reuters, nhiều nhà xuất khẩu vẫn đang tích cực tìm mua, nhưng lượng cà phê từ nông dân đưa ra thị trường lại khá hạn chế. Một thương nhân tại vùng cà phê trọng điểm cho biết người trồng cà phê chỉ bán ra từng phần nhỏ, do tâm lý chờ giá cao hơn và đánh giá mức giá hiện tại chưa đủ hấp dẫn so với cùng kỳ năm ngoái.
Ở góc độ thị trường, trạng thái này khiến giá robusta có thể giảm trong ngắn hạn nhưng khó giảm sâu. Khi giá điều chỉnh mà nguồn cung không tăng mạnh, thị trường thường sớm hình thành đáy kỹ thuật và có khả năng bật trở lại chỉ sau vài phiên.
Thực tế những tuần gần đây cho thấy, dù có nhiều nhịp điều chỉnh, robusta vẫn duy trì được vùng giá quanh 4.000 USD/tấn – một mặt bằng cao và rất nhạy cảm với tâm lý giữ hàng của các nước sản xuất lớn như Việt Nam và Indonesia.
Không chỉ Việt Nam, một số nguồn cung khác trên thế giới cũng đang trong trạng thái bán ra dè dặt. Tại Colombia, nông dân bán chậm khi đồng peso tăng giá mạnh, làm giảm lợi nhuận quy đổi sang USD. Đồng peso được ghi nhận đang ở mức mạnh nhất trong gần 5 năm, khiến cà phê Colombia kém hấp dẫn hơn về chênh lệch giá so với các nguồn cung khác.
Trong khi đó, thị trường đón nhận thêm dữ liệu từ Ấn Độ. Theo số liệu của Hội đồng Cà phê Ấn Độ, xuất khẩu cà phê nước này trong năm 2025 giảm 4,47% về lượng, xuống khoảng 384.000 tấn, nhưng giá trị xuất khẩu lại tăng tới 22,5%, vượt mốc 2 tỷ USD.
Câu chuyện “giảm lượng nhưng tăng tiền” của Ấn Độ phản ánh rõ tác động của mặt bằng giá cao trên thị trường thế giới, đồng thời củng cố nhận định rằng chu kỳ cà phê toàn cầu vẫn đang được hỗ trợ, dù các nhịp điều chỉnh ngắn hạn có thể xuất hiện liên tục.
Giá hồ tiêu bật tăng trở lại
Khảo sát thị trường nội địa cho thấy, giá tiêu hôm nay tăng đồng loạt 500–1.000 đồng/kg so với phiên trước, đưa mặt bằng giao dịch phổ biến lên 148.000 – 149.000 đồng/kg.
Đông Nam Bộ tiếp tục là khu vực phát tín hiệu dẫn dắt thị trường khi Bà Rịa – Vũng Tàu ghi nhận mức tăng mạnh nhất, tăng 1.000 đồng/kg, lên 149.000 đồng/kg. Đây hiện cũng là vùng có giá cao nhất cả nước.
Tại Tây Nguyên, giá tiêu nhích lên theo xu hướng chung. Đắk Lắk và Đắk Nông được thu mua quanh 149.000 đồng/kg, tăng 500 đồng/kg. Gia Lai tăng 500 đồng/kg, lên mức 148.500 đồng/kg. Trong khi đó, Đồng Nai đạt 148.000 đồng/kg, cũng tăng 500 đồng/kg và tiếp tục là địa phương có giá thấp nhất trong nhóm trọng điểm.
Ảnh minh họa. (Nguồn ảnh: Internet)
Trên thị trường quốc tế, giá tiêu nhìn chung chưa có biến động mạnh, song tín hiệu tích cực đến từ Indonesia. Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, giá tiêu đen Indonesia tăng nhẹ, lên mức 6.662 USD/tấn. Đây được xem là yếu tố hỗ trợ tâm lý cho thị trường trong bối cảnh nhiều nguồn cung khác không có dư địa giảm thêm.
Ở các quốc gia xuất khẩu lớn, mặt bằng giá duy trì ổn định. Tiêu đen Brazil ASTA 570 quanh 6.000 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia tiếp tục giữ vùng giá rất cao khoảng 9.000 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu xuất khẩu không có nhiều thay đổi so với các phiên gần đây. Tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l dao động trong khoảng 6.400 – 6.600 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, Muntok Indonesia tăng lên 9.106 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Việt Nam và Malaysia lần lượt duy trì quanh 9.150 USD/tấn và 12.000 USD/tấn.
Thực tế, mức tăng lần này không mang tính bùng nổ, nhưng lại đáng chú ý vì xuất hiện sau giai đoạn thị trường đứng giá kéo dài. Khi áp lực bán ra không còn lớn, chỉ cần lực mua tăng nhẹ từ phía thương lái và doanh nghiệp cũng đủ để giá đảo chiều.
Yếu tố then chốt chi phối thị trường hồ tiêu hiện nay không nằm ở biến động từng phiên mà ở bức tranh cung – cầu đang thay đổi rõ rệt. Theo đánh giá từ Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), giá tiêu năm 2026 nhiều khả năng duy trì ở mức cao và còn xu hướng tăng do đồng thời xuất hiện ba yếu tố: nguồn cung giảm, tồn kho thấp và nhu cầu ổn định.
Trong đó, nguồn cung giảm được xem là yếu tố quyết định. Sản lượng hồ tiêu toàn cầu được dự báo có thể giảm 15–20%, không chỉ do tác động của thời tiết bất lợi mà còn bởi chi phí đầu vào cao và xu hướng thu hẹp, sàng lọc diện tích tại nhiều quốc gia sản xuất.
Tuy nhiên, giá cao không đồng nghĩa xuất khẩu dễ dàng. Doanh nghiệp vẫn đối mặt với áp lực thiếu nguyên liệu, chi phí tuân thủ tăng cao và các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Điều này khiến cuộc chơi hồ tiêu năm 2026 không đơn thuần là tăng giá, mà là bài toán về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn.





