Giá cà phê giữ giá
Trên sàn giao dịch London, giá cà phê trực tuyến robusta hợp đồng giao kỳ hạn tháng 3/2026 giảm nhẹ 0,7% (29 USD/tấn) trong tuần trước, đóng cửa ở mức 4.113 USD/tấn. Hợp đồng giao kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 0,3% (14 USD/tấn), đạt 4.037 USD/tấn.
Còn trên sàn giao dịch New York, giá cà phê arabica giao kỳ hạn tháng 03/2026 giảm tới 5,3% (17,8 US cent/pound), xuống chỉ còn 332,25 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 5/2026 giảm 5,4% (18,1 US cent/pound), đạt 315,35 US cent/pound.
Kết thúc tuần qua, giá cà phê tại khu vực Tây Nguyên dao động chủ yếu trong khoảng 100.000 – 100.900 đồng/kg, giảm nhẹ 100 – 500 đồng/kg so với tuần trước nhưng vẫn duy trì ở vùng cao hiếm thấy trong nhiều năm.
Ảnh minh họa. (Nguồn ảnh: Internet)
Đắk Nông tiếp tục là địa phương có mức giá cao nhất khu vực khi giao dịch quanh 100.900 đồng/kg, chỉ giảm rất nhẹ so với tuần trước. Đắk Lắk bám sát phía sau với khoảng 100.800 đồng/kg, trong khi Gia Lai phổ biến ở vùng 100.700 đồng/kg.
Riêng Lâm Đồng ghi nhận mức điều chỉnh mạnh hơn, giảm khoảng 500 đồng/kg, đưa giá về mốc 100.000 đồng/kg nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với cùng kỳ năm ngoái.
Nhiều thương lái cho biết lượng hàng đưa ra thị trường vẫn khá nhỏ giọt. Phần lớn nông dân lựa chọn bán cầm chừng để thăm dò xu hướng, thay vì xả hàng ồ ạt khi giá có nhịp điều chỉnh ngắn hạn.
Dù chịu ảnh hưởng từ đà lao dốc của arabica, robusta không rơi tự do như nhiều giai đoạn trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nguồn cung hạn chế tại các nước sản xuất trọng điểm, đặc biệt là Việt Nam.
Nhiều thương nhân quốc tế cho biết cà phê nội địa Việt Nam vẫn được giữ chặt trong dân. Việc nông dân bán ra có chiến lược, chỉ xả hàng từng phần nhỏ khi cần dòng tiền, khiến thị trường luôn trong trạng thái thiếu hụt nguồn cung ngắn hạn.
Một thương nhân nhận định: nguồn cung hiện không hề thiếu về mặt sản lượng, nhưng khan hiếm về lượng hàng sẵn sàng bán ra. Đây chính là yếu tố giúp robusta duy trì nền giá cao suốt nhiều tháng qua, bất chấp những cú điều chỉnh ngắn hạn từ thị trường tài chính.
Số liệu xuất khẩu đầu năm của Việt Nam cũng cho thấy nhu cầu vẫn duy trì tích cực, dù quy mô hợp đồng đang thận trọng hơn do người mua chờ giá ổn định trở lại sau giai đoạn biến động mạnh.
Giới phân tích cho rằng trong ngắn hạn, giá cà phê có thể tiếp tục dao động mạnh theo diễn biến tiền tệ và thời tiết Brazil. Tuy nhiên, với robusta, nền giá cao nhiều khả năng vẫn được giữ vững chừng nào nguồn cung từ nông dân Đông Nam Á chưa được giải phóng mạnh.
Giá hồ tiêu neo ở mức cao
Tổng kết tuần qua, giá tiêu tại các địa phương sản xuất trọng điểm đã tăng tổng cộng từ 500 – 2.000 đồng/kg, đưa mặt bằng giao dịch lên vùng 149.000 – 152.000 đồng/kg.
Đắk Lắk tiếp tục là khu vực ghi nhận mức giá cao nhất cả nước khi hồ tiêu được thu mua quanh mốc 152.000 đồng/kg, tăng mạnh 2.000 đồng/kg so với tuần trước. Đắk Nông (thuộc tỉnh Lâm Đồng) cũng chứng kiến mức tăng tương tự, hiện giao dịch ở khoảng 151.000 đồng/kg.
Ảnh minh họa. (Nguồn ảnh: Internet)
Tại Đồng Nai, giá tiêu tăng thêm 2.000 đồng/kg, lên 150.000 đồng/kg, trong khi Bà Rịa – Vũng Tàu (TP Hồ Chí Minh) điều chỉnh tăng nhẹ hơn khoảng 1.000 đồng/kg, cũng đạt 150.000 đồng/kg. Riêng Gia Lai tăng chậm nhất với 500 đồng/kg, đứng ở mức 149.000 đồng/kg nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với đầu tháng.
Một yếu tố quan trọng hỗ trợ thị trường trong tuần qua là đà suy yếu của đồng USD. Theo giới phân tích, khi USD giảm giá, các mặt hàng giao dịch bằng USD như hồ tiêu thường được hưởng lợi do trở nên hấp dẫn hơn với nhà nhập khẩu quốc tế.
Trên thị trường quốc tế, dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế cho thấy giá tiêu đen Indonesia trong tuần qua đã tăng khoảng 1,3%, đạt quanh mốc 6.732 USD/tấn.
Ngược lại, tại nhiều quốc gia sản xuất lớn khác, giá gần như đi ngang. Tiêu đen Brazil ASTA 570 duy trì quanh mức 6.150 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia tiếp tục đứng ở vùng cao 9.000 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn phổ biến trong khoảng 6.400 – 6.600 USD/tấn tùy chủng loại 500 g/l và 550 g/l. Giá tiêu trắng Muntok Indonesia cũng tăng mạnh hơn 1% trong tuần, vượt 9.260 USD/tấn, còn tại Việt Nam và Malaysia tiếp tục ổn định quanh 9.150 USD/tấn và 12.000 USD/tấn.
Theo đánh giá của IPC, biến động tỷ giá giữa các quốc gia sản xuất là yếu tố chính tạo ra sự phân hóa xu hướng giá trong giai đoạn cuối tháng 1 và đầu tháng 2/2026.
Theo đánh giá của giới kinh doanh nông sản, nguồn cung hồ tiêu hiện vẫn khá hạn chế do sản lượng vụ mới chưa ra thị trường nhiều. Một bộ phận nông dân có xu hướng giữ hàng, chờ giá tốt hơn sau Tết, khiến lượng tiêu lưu thông chưa tăng mạnh.
Trong bối cảnh đó, giá tiêu trong nước tiếp tục được nâng đỡ, khó xảy ra tình trạng giảm sâu trong ngắn hạn, nhất là khi nhu cầu tiêu thụ cho chế biến và xuất khẩu vẫn ổn định.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu nhìn chung không có biến động lớn, duy trì ở mức cao so với cùng kỳ năm trước. Giá xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục giữ sức cạnh tranh, nhất là ở phân khúc tiêu đen và tiêu trắng chất lượng cao.
Diễn biến ổn định của thị trường thế giới được xem là yếu tố quan trọng giúp giá hồ tiêu nội địa giữ vững, bất chấp thời điểm cận Tết thường có xu hướng chững lại.
Các chuyên gia nhận định, sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, khi hoạt động xuất khẩu sôi động trở lại và nhu cầu từ các thị trường lớn tăng lên, giá hồ tiêu có thể tiếp tục duy trì ở vùng cao, thậm chí xuất hiện các nhịp tăng mới nếu nguồn cung không cải thiện đáng kể.
Tuy vậy, thị trường vẫn cần theo dõi sát tiến độ thu hoạch vụ mới và diễn biến nhu cầu toàn cầu để có đánh giá chính xác hơn về xu hướng trung hạn.





